bao quy đầu
듣기
포피 enforeskin
명사
포피
foreskin
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
포피
담화·논리
남성 성기의 끝을 덮고 있는 피부 주름.
vi Bác sĩ đang kiểm tra tình trạng bao quy đầu của bệnh nhân.
ko 의사가 환자의 포피 상태를 확인하고 있다.
구성
bao / quy đầu / bao + quy đầu 의 합성
▸
구성
bao / quy đầu / bao + quy đầu 의 합성
어원bao + quy đầu 의 합성
유의어
bao / bao cao su / bao tử / bao thư …
▸
유의어
bao / bao cao su / bao tử / bao thư …
쓰임
bao nhiêu / bao giờ / bao vây / không bao giờ
▸
쓰임
bao nhiêu / bao giờ / bao vây / không bao giờ