bụng nhụng
발음
북부
/ɓṵʔŋ˨˩ ɲṵʔŋ˨˩/
중부
/ɓṵŋ˨˨ ɲṵŋ˨˨/
남부
/ɓuŋ˨˩˨ ɲuŋ˨˩˨/
무른 enmushy
형용사
무른
mushy
1 뜻
1 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
무른
성질·상태
부드럽고 젖어 있어서 만지기에 불쾌한 상태.
vi Miếng bánh này bị bụng nhụng do để lâu.
ko 이 케이크는 오래 두어서 무르다.
구성
bụng
▸
구성
bụng
유의어
bùng nhùng / nhão nhoét / nhão nhạo / nhủn …
▸
유의어
bùng nhùng / nhão nhoét / nhão nhạo / nhủn …
쓰임
để bụng / no bụng / định bụng / đói bụng
▸
쓰임
để bụng / no bụng / định bụng / đói bụng