Bổ củi
방아벌레 enclick beetle
명사
방아벌레
click beetle
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
방아벌레
담화·논리
몸을 튕겨서 뛸 수 있는 능력을 가진 딱정벌레의 일종.
vi Bổ củi là loại bọ có thể bật nhảy rất nhanh.
ko 방아벌레는 매우 빠르게 점프할 수 있는 벌레이다.
구성
bổ / củi / bổ + củi 의 합성
▸
구성
bổ / củi / bổ + củi 의 합성
어원bổ + củi 의 합성
유의어
than củi / kiếm củi / 방아벌레
▸
유의어
than củi / kiếm củi / 방아벌레
쓰임
bổ ích / tu bổ / bổ chính / bổ thể …
▸
쓰임
bổ ích / tu bổ / bổ chính / bổ thể …