bồi yến
발음
북부
/ɓo̤j˨˩ iən˧˥/
중부
/ɓoj˧˧ iə̰ŋ˩˧/
남부
/ɓoj˨˩ iəŋ˧˥/
연회에 배석하다 enattend a banquet
unknown
연회에 배석하다
attend a banquet
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
연회에 배석하다
To join or accompany another person for the purpose of attending a formal banquet or dinner gathering.
vi Anh ấy được mời đi bồi yến cùng với các vị quan khách.
ko He was invited to attend a banquet along with the guests.
구성
bồi / yến / 培宴
▸
구성
bồi / yến / 培宴
한자
음절 대응 추정
대표 후보
培宴
음절별 후보
bồi
培(徘 / 抔)
yến
宴
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
bồi / bồi lắng / bồi tổn / bồi thường chiến tranh …
▸
유의어
bồi / bồi lắng / bồi tổn / bồi thường chiến tranh …
쓰임
bồi bàn / bồi thường / bồi đắp / tài bồi …
▸
쓰임
bồi bàn / bồi thường / bồi đắp / tài bồi …