bố dượng
의붓아버지 enstepfather
명사
의붓아버지
stepfather
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
의붓아버지
어머니의 재혼 상대이며 생물학적 아버지가 아닌 남성.
vi Cậu bé sống rất hòa thuận với bố dượng của mình.
ko 그 소년은 의붓아버지와 잘 지낸다.
구성
bố / dượng
▸
구성
bố / dượng
유의어
bổ dưỡng / bố đường / bố / bố láo …
▸
유의어
bổ dưỡng / bố đường / bố / bố láo …
쓰임
khủng bố / bố thí / bố mẹ / bố phòng
▸
쓰임
khủng bố / bố thí / bố mẹ / bố phòng