bệnh sởi
홍역 enmeasles
명사
홍역
measles
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
홍역
바이러스에 의한 전염병으로, 고열과 특징적인 붉은 발진이 나타남.
vi Trẻ em cần được tiêm phòng bệnh sởi.
ko 아이들은 홍역 예방접종을 받아야 한다.
구성
bệnh / sởi / 病𤴶
▸
구성
bệnh / sởi / 病𤴶
한자
음절 대응 추정
대표 후보
病𤴶
음절별 후보
bệnh
病
sởi
𤴶
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
bệnh nhân / bệnh / bệnh xá / bệnh viện dã chiến …
▸
유의어
bệnh nhân / bệnh / bệnh xá / bệnh viện dã chiến …
쓰임
bệnh viện / khám bệnh / sinh lão bệnh tử / phát bệnh
▸
쓰임
bệnh viện / khám bệnh / sinh lão bệnh tử / phát bệnh