phát bệnh
발음
북부
/faːt˧˥ ɓə̰ʔjŋ˨˩/
중부
/fa̰ːk˩˧ ɓḛn˨˨/
남부
/faːk˧˥ ɓəːn˨˩˨/
듣기
발병 enbecome sick
동사
발병
become sick
2 뜻
2 의미
2 구성 요소
뜻
2 뜻 · 2 의미
▸
뜻
2 뜻 · 2 의미
발병 (become sick)
뜻 1
동사
발병
질병·상태
병에 걸리거나 증상이 나타나다.
vi Anh ấy đã phát bệnh sau khi đi mưa về.
ko 비에 젖은 후 그가 아프기 시작했다.
창궐 (outbreak)
뜻 1
동사
창궐
병이 급격히 퍼지는 것.
vi Căn bệnh này bắt đầu phát bệnh rộng rãi trong cộng đồng.
ko 그 질병은 지역 사회에 널리 퍼지기 시작했다.
구성
phát / bệnh
▸
구성
phát / bệnh
유의어
mầm bệnh / chữa bệnh / nhiễm bệnh / giường bệnh …
▸
유의어
mầm bệnh / chữa bệnh / nhiễm bệnh / giường bệnh …
쓰임
phát hiện / phát triển / phát sóng / phát âm …
▸
쓰임
phát hiện / phát triển / phát sóng / phát âm …