bằng sáng chế
발음
북부
/ɓa̤ŋ˨˩ saːŋ˧˥ ʨe˧˥/
중부
/ɓaŋ˧˧ ʂa̰ːŋ˩˧ ʨḛ˩˧/
남부
/ɓaŋ˨˩ ʂaːŋ˧˥ ʨe˧˥/
듣기
특허 enpatent
명사
특허
patent
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
특허
담화·논리
발명자가 발명품을 제조하거나 판매할 독점적 권리를 주는 공식 문서.
vi Anh ấy vừa mới nhận được bằng sáng chế cho phát minh của mình.
ko 그는 발명품에 대해 특허를 막 받았다.
구성
bằng / sáng chế / 凭創制
▸
구성
bằng / sáng chế / 凭創制
한자
음절 대응 추정
대표 후보
凭創制
음절별 후보
bằng
凭
sáng
創(𠓇)
chế
制
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
tự chế / định chế / chuyên chế / quản chế …
▸
유의어
tự chế / định chế / chuyên chế / quản chế …
쓰임
công bằng / đồng bằng / cao bằng / bằng chứng
▸
쓰임
công bằng / đồng bằng / cao bằng / bằng chứng