bật hơi
유기음화하다 ento aspirate
동사
유기음화하다
to aspirate
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
유기음화하다
기본 동작
말할 때 강한 숨을 내뱉는 소리를 동반하는 것.
vi Trong tiếng Anh, một số âm tiết cần được bật hơi rõ ràng.
ko 영어에서는 일부 음절을 명확하게 유기음으로 발음해야 한다.
구성
bật / hơi / bật + hơi 의 합성
▸
구성
bật / hơi / bật + hơi 의 합성
어원bật + hơi 의 합성
유의어
bạt hơi / 유기음
▸
유의어
bạt hơi / 유기음
쓰임
bật lửa / bật đèn xanh / bật mí / đánh bật …
▸
쓰임
bật lửa / bật đèn xanh / bật mí / đánh bật …