bất lực
발음
북부
/ɓət˧˥ lɨ̰ʔk˨˩/
중부
/ɓə̰k˩˧ lɨ̰k˨˨/
남부
/ɓək˧˥ lɨk˨˩˨/
듣기
무력 enpowerless
형용사
무력
powerless
2 뜻
2 의미
2 구성 요소
뜻
2 뜻 · 2 의미
▸
뜻
2 뜻 · 2 의미
무력 (powerless)
뜻 1
형용사
무력한
감정
Emotions
어려운 상황이나 사건을 변화시킬 수 있는 능력이나 힘이 없다고 느끼는 상태.
vi Tôi cảm thấy bất lực khi không thể giúp đỡ người bạn của mình vượt qua khó khăn này.
ko 내 친구가 이 어려움을 극복하도록 도울 수 없을 때 무력함을 느낀다.
발기부전 (impotent)
뜻 1
동사
발기부전의
성관계 중에 필요한 생리적 기능을 수행하거나 유지할 수 없는 상태.
vi Chứng bất lực có thể gây ra những ảnh hưởng tiêu cực đến hạnh phúc lứa đôi.
ko 발기부전은 부부의 행복에 부정적인 영향을 미칠 수 있다.
구성
bất / lực
▸
구성
bất / lực
유의어
무력
▸
유의어
무력
쓰임
bất cứ / bất ngờ / bất kì / bất đồng …
▸
쓰임
bất cứ / bất ngờ / bất kì / bất đồng …