bùn
발음
북부
/ɓṳn˨˩/
중부
/ɓuŋ˧˧/
남부
/ɓuŋ˨˩/
듣기
진흙 enmud
명사
진흙
mud
1 뜻
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
진흙
지형·환경
Emotions
습한 곳에 생기는 흙과 물의 혼합물.
vi Giày của tôi bị dính bùn.
ko 신발에 진흙이 묻었다.
구성
고유어(원시 비엣어에서)
▸
구성
고유어(원시 비엣어에서)
어원고유어(원시 비엣어에서)
유의어
bửn / bún / bủn / vui vẻ …
▸
유의어
bửn / bún / bủn / vui vẻ …
쓰임
chân lấm tay bùn / than bùn / đất bùn / đánh bùn sang ao …
▸
쓰임
chân lấm tay bùn / than bùn / đất bùn / đánh bùn sang ao …