Bác Ái
발음
북부
/ɓaːk˧˥ aːj˧˥/
중부
/ɓa̰ːk˩˧ a̰ːj˩˧/
남부
/ɓaːk˧˥ aːj˧˥/
듣기
박애 enaltruistic; humane
형용사
박애
altruistic; humane
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
박애
성질·상태
사람들에게 널리 애정을 쏟고 도우려는 성질.
vi Những hành động bác ái của họ đã giúp ích cho rất nhiều người.
ko 그들의 박애적인 행동은 많은 사람들을 도왔습니다.
구성
bác / ái / 한월어. 한자는 博愛 …
▸
구성
bác / ái / 한월어. 한자는 博愛 …
어원한월어. 한자는 博愛
한자
출처 대조 완료
대표 후보
博愛
음절별 후보
bác
博
ái
薆
굵은 글자는 출처에서 단어 전체의 표기로 대조된 대표 표기입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 출처와 추정도는 위 제목에 표시합니다.
유의어
vị tha / vô tư / tương thân tương ái / vô vị lợi …
▸
유의어
vị tha / vô tư / tương thân tương ái / vô vị lợi …
쓰임
thiên thượng thiên hạ, bác ái công bình / bác sĩ / nhà bác học / bác vật …
▸
쓰임
thiên thượng thiên hạ, bác ái công bình / bác sĩ / nhà bác học / bác vật …