bàng tiếp
발음
북부
/ɓa̤ːŋ˨˩ tiəp˧˥/
중부
/ɓaːŋ˧˧ tiə̰p˩˧/
남부
/ɓaːŋ˨˩ tiəp˧˥/
방접원 enescribed
명사
방접원
escribed
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
방접원
담화·논리
삼각형의 변과 그 연장선에 접하는 원을 나타내는 기하학 용어.
vi Trong bài toán này, bạn cần vẽ một đường tròn bàng tiếp tam giác.
ko 이 문제에서는 삼각형의 방접원을 그려야 한다.
구성
bàng / tiếp / 旁接
▸
구성
bàng / tiếp / 旁接
한자
음절 대응 추정
대표 후보
旁接
음절별 후보
bàng
旁(傍 / 榜 / 嗙 / 徬)
tiếp
接
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
bàng hoàng / bàng quan / bàng / bàng quang …
▸
유의어
bàng hoàng / bàng quan / bàng / bàng quang …
쓰임
đường tròn bàng tiếp / hồng bàng / trảng bàng / lân bàng …
▸
쓰임
đường tròn bàng tiếp / hồng bàng / trảng bàng / lân bàng …