trảng bàng
발음
북부
/ʨa̰ːŋ˧˩˧ ɓa̤ːŋ˨˩/
중부
/tʂaːŋ˧˩˨ ɓaːŋ˧˧/
남부
/tʂaːŋ˨˩˦ ɓaːŋ˨˩/
지명 enTrảng Bàng
고유명사
지명
Trảng Bàng
1 뜻
2 구성 요소
자세히
1 뜻
▸
자세히
1 뜻
뜻 1
고유명사
지명
장소·건물
Trảng Bàng
vi Trảng Bàng là tên của một địa danh.
ko 우리는 짱방을 방문했다.