bài thi
듣기
시험 enexam
명사
시험
exam
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
시험
시험이나 테스트를 위해 주어지는 일련의 질문이나 과제.
vi Học sinh đang tập trung làm bài thi trong phòng học.
ko 학생들은 교실에서 시험지를 푸는 데 집중하고 있습니다.
구성
bài / thi / 排詩
▸
구성
bài / thi / 排詩
한자
음절 대응 추정
대표 후보
排詩
음절별 후보
bài
排
thi
詩
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
bãi thị / bài / bài hát / bài tập …
▸
유의어
bãi thị / bài / bài hát / bài tập …
쓰임
bài thơ / chủ nghĩa bài trung quốc / bài học / nón bài thơ …
▸
쓰임
bài thơ / chủ nghĩa bài trung quốc / bài học / nón bài thơ …