nới tay
발음
북부
/nəːj˧˥ taj˧˧/
중부
/nə̰ːj˩˧ taj˧˥/
남부
/nəːj˧˥ taj˧˧/
듣기
관대해지다 enbe lenient
unknown
관대해지다
be lenient
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
관대해지다
상황에 대한 통제나 규칙을 완화하는 것.
vi Giám khảo đã nới tay khi chấm điểm bài thi.
ko 심사관은 채점할 때 관대했다.
구성
nới / tay
▸
구성
nới / tay
유의어
nới / nới lỏng / nới rộng / nới giá
▸
유의어
nới / nới lỏng / nới rộng / nới giá
쓰임
nơi nới / cơi nới / chia tay / bàn tay …
▸
쓰임
nơi nới / cơi nới / chia tay / bàn tay …