an ninh trật tự
듣기
치안 enlaw and order
명사
치안
law and order
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
치안
담화·논리
법이 준수되고 사회가 평온한 안전 상태.
vi Cảnh sát đang nỗ lực để duy trì an ninh trật tự tại khu vực này.
ko 경찰은 이 지역의 치안 유지를 위해 노력 중이다.
구성
an ninh / trật tự / an ninh + trật tự 의 합성
▸
구성
an ninh / trật tự / an ninh + trật tự 의 합성
어원an ninh + trật tự 의 합성
쓰임
an ninh mạng / an ninh đông / an ninh tây / tôn ti trật tự …
▸
쓰임
an ninh mạng / an ninh đông / an ninh tây / tôn ti trật tự …