ổ bụng
발음
북부
/o̰˧˩˧ ɓṵʔŋ˨˩/
중부
/o˧˩˨ ɓṵŋ˨˨/
남부
/o˨˩˦ ɓuŋ˨˩˨/
듣기
복강 enabdominal cavity
명사
복강
abdominal cavity
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
복강
담화·논리
위, 장 및 기타 내장을 포함하는 체내 공간.
vi Bác sĩ đang kiểm tra các cơ quan bên trong ổ bụng của bệnh nhân.
ko 의사는 환자의 복강 내 장기를 검사하고 있다.
구성
ổ / bụng
▸
구성
ổ / bụng
쓰임
ổ đĩa / ổ đọc / ổ khóa / ổ dịch …
▸
쓰임
ổ đĩa / ổ đọc / ổ khóa / ổ dịch …