đi rong
듣기
돌아다니다 enwander
동사
돌아다니다
wander
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
돌아다니다
기본 동작
To wander around loosely without destination.
구성
đi / rong / 迻苳
▸
구성
đi / rong / 迻苳
한자
음절 대응 추정
대표 후보
迻苳
음절별 후보
đi
迻(𠫾 / 𨀕)
rong
苳(蓉 / 𨀐)
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
ruổi rong / hàng rong / hát rong / bán rong …
▸
유의어
ruổi rong / hàng rong / hát rong / bán rong …
쓰임
đi bộ / đi chơi / đi lại / bỏ đi …
▸
쓰임
đi bộ / đi chơi / đi lại / bỏ đi …