điện châm
발음
북부
/ɗiə̰ʔn˨˩ ʨəm˧˧/
중부
/ɗiə̰ŋ˨˨ ʨəm˧˥/
남부
/ɗiəŋ˨˩˨ ʨəm˧˧/
듣기
전기 침술 enelectroacupuncture
명사
전기 침술
electroacupuncture
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
전기 침술
담화·논리
침 치료와 미세한 전류를 결합한 의학적 처치.
vi Bác sĩ đã khuyên tôi nên điều trị bằng điện châm.
ko 의사는 전기침 치료를 받을 것을 권했다.
구성
điện / châm / 殿針
▸
구성
điện / châm / 殿針
한자
음절 대응 추정
대표 후보
殿針
음절별 후보
điện
殿
châm
針(斟 / 砧 / 箴 / 鍼)
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
phương châm / nam châm / nấm kim châm / hoa kim châm
▸
유의어
phương châm / nam châm / nấm kim châm / hoa kim châm
쓰임
điện thoại / số điện thoại / điện ảnh / cung điện …
▸
쓰임
điện thoại / số điện thoại / điện ảnh / cung điện …