đụt mưa
발음
북부
/ɗṵʔt˨˩ mɨə˧˧/
중부
/ɗṵk˨˨ mɨə˧˥/
남부
/ɗuk˨˩˨ mɨə˧˧/
비 피하다 entake shelter
동사
비 피하다
take shelter
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
비 피하다
기본 동작
비에 젖지 않도록 건물 안이나 지붕 아래로 들어가는.
vi Chúng tôi ghé vào hiên nhà để đụt mưa.
ko 우리는 비를 피하려고 처마 밑에 들렀다.
구성
đụt / mưa
▸
구성
đụt / mưa
유의어
đụt / cơn mưa / lượng mưa / nước mưa …
▸
유의어
đụt / cơn mưa / lượng mưa / nước mưa …
쓰임
mưa gió / áo mưa / mưa đá / rừng mưa
▸
쓰임
mưa gió / áo mưa / mưa đá / rừng mưa