mưa
발음
북부
/mɨə˧˧/
중부
/mɨə˧˥/
남부
/mɨə˧˧/
듣기
비 enrain
명사
비
rain
2 뜻
2 의미
뜻
2 뜻 · 2 의미
▸
뜻
2 뜻 · 2 의미
비 (rain)
뜻 1
명사
비
날씨
Weather
구름에서 지표면으로 작은 물방울로 떨어지는 물.
vi Trận mưa rào làm cho không khí trở nên mát mẻ.
ko 소나기가 내려 공기가 시원해졌다.
비가 오다 (to rain)
뜻 1
동사
비가 오다
습한 날씨에 물이 하늘에서 물방울로 땅에 떨어지는 과정.
vi Trời bắt đầu mưa to ngay khi chúng tôi vừa ra khỏi nhà.
ko 우리가 집을 나서자마자 비가 세차게 내리기 시작했다.
유의어
mùa / mứa / mửa / mựa …
▸
유의어
mùa / mứa / mửa / mựa …
쓰임
mưa gió / cơn mưa / lượng mưa / nước mưa …
▸
쓰임
mưa gió / cơn mưa / lượng mưa / nước mưa …