đợt
발음
북부
/ɗə̰ːʔt˨˩/
중부
/ɗə̰ːk˨˨/
남부
/ɗəːk˨˩˨/
듣기
단계 enstage or wave
명사
단계
stage or wave
1 뜻
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
단계
시간·달력
Time & calendar
연속적인 과정에서의 한 매듭이나 단계.
vi Chúng ta đang ở đợt cuối cùng của kỳ thi.
ko 우리는 시험의 최종 단계에 있다.
유의어
đớt / đọt / dột / đốt …
▸
유의어
đớt / đọt / dột / đốt …
쓰임
vũ môn ba đợt
▸
쓰임
vũ môn ba đợt