động từ
발음
북부
/ɗə̰ʔwŋ˨˩ tɨ̤˨˩/
중부
/ɗə̰wŋ˨˨ tɨ˧˧/
남부
/ɗəwŋ˨˩˨ tɨ˨˩/
듣기
동사 enverb
명사
동사
verb
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
동사
학교생활·교육
School
문장에서 동작, 상태, 또는 사건을 나타내는 단어.
vi Bạn hãy tìm các động từ chỉ hành động trong đoạn văn này.
ko 이 문단에서 동작을 나타내는 동사를 찾아보세요.
구성
động / từ / 한월어. 한자는 動詞 …
▸
구성
động / từ / 한월어. 한자는 動詞 …
어원한월어. 한자는 動詞
한자
출처 대조 완료
대표 후보
動詞
음절별 후보
động
動
từ
詞
굵은 글자는 출처에서 단어 전체의 표기로 대조된 대표 표기입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 출처와 추정도는 위 제목에 표시합니다.
유의어
đồng từ / đồng tử / động vật / động đất …
▸
유의어
đồng từ / đồng tử / động vật / động đất …
쓰임
cụm động từ / chia động từ / tự động từ / ngoại động từ …
▸
쓰임
cụm động từ / chia động từ / tự động từ / ngoại động từ …