đồng niên
발음
북부
/ɗə̤wŋ˨˩ niən˧˧/
중부
/ɗəwŋ˧˧ niəŋ˧˥/
남부
/ɗəwŋ˨˩ niəŋ˧˧/
듣기
동기 enfellow graduate
형용사
동기
fellow graduate
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
동기
성질·상태
같은 학년이나 같은 코스를 함께 졸업한 사람들.
vi Chúng tôi đã gặp những người bạn đồng niên tại buổi họp mặt.
ko 우리는 동창회에서 동기들을 만났다.
구성
đồng / niên
▸
구성
đồng / niên
유의어
biên niên / Thanh Niên / tráng niên / anh hùng xuất thiếu niên
▸
유의어
biên niên / Thanh Niên / tráng niên / anh hùng xuất thiếu niên
쓰임
đồng hồ / đồng ý / cánh đồng / đồng cảm …
▸
쓰임
đồng hồ / đồng ý / cánh đồng / đồng cảm …