đồng hình
발음
북부
/ɗə̤wŋ˨˩ hï̤ŋ˨˩/
중부
/ɗəwŋ˧˧ hïn˧˧/
남부
/ɗəwŋ˨˩ hɨn˨˩/
듣기
동형의 enisomorphic
형용사
동형의
isomorphic
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
동형의
성질·상태
수학이나 과학에서 대상 간에 형태나 구조가 동일함.
vi Các hình khối này được coi là đồng hình trong toán học.
ko 수학에서 이 도형들은 동형으로 간주된다.
구성
đồng / hình / 同形
▸
구성
đồng / hình / 同形
한자
음절 대응 추정
대표 후보
同形
음절별 후보
đồng
同
hình
形
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
chụp hình / màn hình / hiện hình / điển hình …
▸
유의어
chụp hình / màn hình / hiện hình / điển hình …
쓰임
đồng hồ / đồng ý / cánh đồng / đồng cảm …
▸
쓰임
đồng hồ / đồng ý / cánh đồng / đồng cảm …