đặc phái
발음
북부
/ɗa̰ʔk˨˩ faːj˧˥/
중부
/ɗa̰k˨˨ fa̰ːj˩˧/
남부
/ɗak˨˩˨ faːj˧˥/
특별 파견되다 enspecially dispatched
동사
특별 파견되다
specially dispatched
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
특별 파견되다
기본 동작
중요한 임무를 받아 다른 곳으로 파견되다.
vi Anh ấy được đặc phái đến chi nhánh mới để hỗ trợ công việc.
ko 그는 업무 지원을 위해 새 지점으로 특별 파견되었다.
구성
đặc / phái / 特派
▸
구성
đặc / phái / 特派
한자
음절 대응 추정
대표 후보
特派
음절별 후보
đặc
特
phái
派
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
đặc / đặc điểm / đặc trưng / đặc dụng …
▸
유의어
đặc / đặc điểm / đặc trưng / đặc dụng …
쓰임
đặc phái viên / đặc biệt / dày đặc / đặc thù …
▸
쓰임
đặc phái viên / đặc biệt / dày đặc / đặc thù …