đặc khu kinh tế
발음
북부
/ɗa̰ʔk˨˩ xu˧˧ kïŋ˧˧ te˧˥/
중부
/ɗa̰k˨˨ kʰu˧˥ kïn˧˥ tḛ˩˧/
남부
/ɗak˨˩˨ kʰu˧˧ kɨn˧˧ te˧˥/
듣기
경제특구 enspecial economic zone
명사
경제특구
special economic zone
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
경제특구 담화·논리
사업이나 무역에 있어 특별한 법률이 적용되는 지역.
vi Chính phủ vừa công bố kế hoạch thành lập một đặc khu kinh tế mới.
ko 정부는 새로운 경제특구를 설립할 계획을 발표했다.
구성
đặc khu / kinh tế / 特區
▸
구성
đặc khu / kinh tế / 特區
한자
출처 대조 완료
대표 후보
特區
음절별 후보
đặc
特
khu
區
kinh
經
tế
濟
굵은 글자는 출처에서 단어 전체의 표기로 대조된 대표 표기입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 출처와 추정도는 위 제목에 표시합니다.
쓰임
đặc khu hành chính / đặc khu columbia / tăng trưởng kinh tế / vùng đặc quyền kinh tế …
▸
쓰임
đặc khu hành chính / đặc khu columbia / tăng trưởng kinh tế / vùng đặc quyền kinh tế …