kinh tế chính trị
듣기
정치경제학 enpolitical economy
명사
정치경제학
political economy
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
정치경제학 담화·논리
정부 정책과 경제의 관계에 초점을 맞춘 연구 분야.
vi Cuốn sách này cung cấp một cái nhìn sâu sắc về kinh tế chính trị.
ko 이 책은 정치경제학에 대한 통찰력 있는 시각을 제공한다.
구성
kinh tế / chính trị / kinh tế + chính trị 의 합성 …
▸
구성
kinh tế / chính trị / kinh tế + chính trị 의 합성 …
어원kinh tế + chính trị 의 합성
한자
음절 대응 추정
대표 후보
經濟正治
음절별 후보
kinh
經
tế
濟
chính
正
trị
治
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
쓰임
tăng trưởng kinh tế / vùng đặc quyền kinh tế / kinh tế học / kinh tế tuần hoàn …
▸
쓰임
tăng trưởng kinh tế / vùng đặc quyền kinh tế / kinh tế học / kinh tế tuần hoàn …