đẳng cấp
발음
북부
/ɗa̰ŋ˧˩˧ kəp˧˥/
중부
/ɗaŋ˧˩˨ kə̰p˩˧/
남부
/ɗaŋ˨˩˦ kəp˧˥/
듣기
신분 enestate; caste
명사
신분
estate; caste
4 뜻
4 의미
2 구성 요소
뜻
4 뜻 · 4 의미
▸
뜻
4 뜻 · 4 의미
계급 (rank; class)
뜻 1
명사
계급
특정한 사회 조직 체계 내에서 개인이 갖는 지위나 계급.
vi Anh ấy thuộc đẳng cấp thượng lưu trong xã hội hiện đại.
ko 그는 현대 사회의 상류 계급에 속한다.
경기력 (athletic level)
뜻 1
명사
경기 수준
스포츠 종목에서 선수가 갖는 전문적인 기량 수준이나 능력.
vi Cầu thủ này có đẳng cấp thi đấu quốc tế vượt trội.
ko 이 선수는 뛰어난 국제적 경기력을 갖추고 있다.
격이 다름 (on another level)
뜻 1
형용사
격이 다름
일반적인 수준이나 타인보다 월등히 뛰어난 수준이나 품질.
vi Kỹ năng của anh ấy thực sự đẳng cấp so với những người khác.
ko 그의 실력은 다른 사람들과 비교했을 때 정말 격이 다르다.
구성
đẳng / cấp
▸
구성
đẳng / cấp
쓰임
bình đẳng / thượng đẳng / sơ đẳng / cao đẳng …
▸
쓰임
bình đẳng / thượng đẳng / sơ đẳng / cao đẳng …