đắc dụng
발음
북부
/ɗak˧˥ zṵʔŋ˨˩/
중부
/ɗa̰k˩˧ jṵŋ˨˨/
남부
/ɗak˧˥ juŋ˨˩˨/
듣기
유용한 enuseful
형용사
유용한
useful
1 뜻
1 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
유용한
성질·상태
사용 가치가 높거나 특정 목적에 매우 유용한 상태.
vi Chiếc máy này rất đắc dụng trong việc dọn dẹp nhà cửa.
ko 이 기계는 집안일을 할 때 매우 유용하다.
구성
dụng / 得用
▸
구성
dụng / 得用
한자
음절 대응 추정
대표 후보
得用
음절별 후보
đắc
得
dụng
用
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
đặc dụng / hữu ích / tiện ích / ích dụng …
▸
유의어
đặc dụng / hữu ích / tiện ích / ích dụng …
쓰임
dụng cụ / thẻ tín dụng / khoa học ứng dụng / tín dụng
▸
쓰임
dụng cụ / thẻ tín dụng / khoa học ứng dụng / tín dụng