đông hồ
듣기
동호 enĐông Hồ
고유명사
동호
Đông Hồ
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
고유명사
동호
문화·고유명사
Đông Hồ
vi Đông Hồ là tên của một địa danh.
ko 동호는 지명이다.
구성
đông / hồ / 東湖
▸
구성
đông / hồ / 東湖
한자
음절 대응 추정
대표 후보
東湖
음절별 후보
đông
東
hồ
湖
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
đồng hồ / đỗng hồ / dòng họ / làng …
▸
유의어
đồng hồ / đỗng hồ / dòng họ / làng …
쓰임
mùa đông / phương đông / đám đông / rạng đông …
▸
쓰임
mùa đông / phương đông / đám đông / rạng đông …