đâm sầm
들이받다 enbarge into
동사
들이받다
barge into
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
들이받다
기본 동작
갑자기 세게 부딪치는 동작.
vi Anh ấy vội vàng chạy ra ngoài và đâm sầm vào người khác.
ko 그는 서둘러 밖으로 나가다 누군가를 들이받았다.
구성
đâm / sầm / 鈂岑
▸
구성
đâm / sầm / 鈂岑
한자
음절 대응 추정
대표 후보
鈂岑
음절별 후보
đâm
鈂(𠜭 / 𨄁 / 𨮊)
sầm
岑
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
đâm / đâm đơn / đâm hơi chém gió / đâm lao theo lao …
▸
유의어
đâm / đâm đơn / đâm hơi chém gió / đâm lao theo lao …
쓰임
đâm ra / đâm hơi / đâm chồi nảy lộc / đâm liều …
▸
쓰임
đâm ra / đâm hơi / đâm chồi nảy lộc / đâm liều …