đáng kiếp
발음
북부
/ɗaːŋ˧˥ kiəp˧˥/
중부
/ɗa̰ːŋ˩˧ kiə̰p˩˧/
남부
/ɗaːŋ˧˥ kiəp˧˥/
자업자득 enserves you right
감탄사
자업자득
serves you right
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
감탄사
자업자득
담화·논리
받아야 할 응보를 받았음을 나타내는 표현.
vi Thật đáng kiếp cho kẻ lười biếng.
ko 게으른 사람에게는 자업자득이다.
구성
đáng / kiếp / đáng + kiếp 의 합성
▸
구성
đáng / kiếp / đáng + kiếp 의 합성
어원đáng + kiếp 의 합성
쓰임
đáng yêu / đáng sợ / đáng thương / đáng ngại …
▸
쓰임
đáng yêu / đáng sợ / đáng thương / đáng ngại …