đáng ghét
발음
북부
/ɗaːŋ˧˥ ɣɛt˧˥/
중부
/ɗa̰ːŋ˩˧ ɣɛ̰k˩˧/
남부
/ɗaːŋ˧˥ ɣɛk˧˥/
듣기
가증스러운 endetestable
형용사
가증스러운
detestable
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
가증스러운
성질·상태
매우 불쾌하고 증오나 혐오감을 불러일으키는 것.
vi Hành động lừa dối người khác là một việc làm đáng ghét.
ko 남을 속이는 행위는 가증스러운 짓이다.
구성
đáng / ghét / đáng + ghét 의 합성
▸
구성
đáng / ghét / đáng + ghét 의 합성
어원đáng + ghét 의 합성
유의어
khó thương / dễ ghét / chúa ghét / ganh ghét …
▸
유의어
khó thương / dễ ghét / chúa ghét / ganh ghét …
쓰임
đáng yêu / đáng sợ / đáng thương / đáng ngại …
▸
쓰임
đáng yêu / đáng sợ / đáng thương / đáng ngại …