đàn xếp
듣기
아코디언 enaccordion
명사
아코디언
accordion
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
아코디언
담화·논리
건반과 주름상자가 있는 악기.
vi Anh ấy đang chơi một bản nhạc vui nhộn bằng đàn xếp.
ko 그는 아코디언으로 즐거운 곡을 연주하고 있다.
구성
đàn / xếp / đàn + xếp 의 합성
▸
구성
đàn / xếp / đàn + xếp 의 합성
어원đàn + xếp 의 합성
유의어
dàn xếp / 아코디언
▸
유의어
dàn xếp / 아코디언
쓰임
đàn ông / đàn bà / mân đàn / đàn ông đàn ang …
▸
쓰임
đàn ông / đàn bà / mân đàn / đàn ông đàn ang …