đà nẵng
발음
북부
/ɗa̤ː˨˩ naʔaŋ˧˥/
중부
/ɗaː˧˧ naŋ˧˩˨/
남부
/ɗaː˨˩ naŋ˨˩˦/
듣기
다낭 enĐà Nẵng
고유명사
다낭
Đà Nẵng
1 뜻
1 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
고유명사
다낭
장소·건물
다낭
vi Tên "Đà Nẵng" xuất hiện trong văn bản.
ko 「다낭」이라는 이름이 적혀 있다.
구성
đà
▸
구성
đà
유의어
đa năng / thành phố / huế / hải phòng …
▸
유의어
đa năng / thành phố / huế / hải phòng …