ích kỷ
발음
북부
/ïk˧˥ kḭ˧˩˧/
중부
/ḭ̈t˩˧ ki˧˩˨/
남부
/ɨt˧˥ ki˨˩˦/
듣기
이기적인 enselfish (alternative spelling)
형용사
이기적인
selfish (alternative spelling)
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
이기적인 성질·상태
자기 자신밖에 생각하지 않는 사람을 나타내는 말의 다른 표기.
vi Đừng nên sống quá ích kỷ với bạn bè.
ko 친구들에게 너무 이기적이어서는 안 된다.
구성
ích / kỷ
▸
구성
ích / kỷ
유의어
ích dụng / ích / ích mẫu / ích hữu …
▸
유의어
ích dụng / ích / ích mẫu / ích hữu …
쓰임
có ích / hữu ích / giúp ích / tiện ích …
▸
쓰임
có ích / hữu ích / giúp ích / tiện ích …