xốt vang
赤ワインソース enwine sauce
1 語義
2 構成語
名詞
赤ワインソース
wine sauce
詳細
1 語義
▸
詳細
1 語義
語義 1
名詞
赤ワインソース
接続・論理
シチューなどに使われる、ワインを主原料とするソース。
vi Món bò xốt vang này có mùi vị rất đậm đà và hấp dẫn.
ja この牛肉の赤ワインソース煮はとても濃厚な味だ。