tiên đan
発音
北部
/tiən˧˧ ɗaːn˧˧/
中部
/tiəŋ˧˥ ɗaːŋ˧˥/
南部
/tiəŋ˧˧ ɗaːŋ˧˧/
不老不死の薬 enelixir of life
名詞
不老不死の薬
elixir of life
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
不老不死の薬
接続・論理
神話において、不老不死をもたらすと信じられている魔法の薬や飲み物。
vi Ông ấy đang tìm kiếm tiên đan trong truyền thuyết.
ja 彼は伝説の不老不死の薬を探している。
構成
tiên / đan
▸
構成
tiên / đan
類語
tiên / tiên nữ / tiên lượng / tiên cảnh …
▸
類語
tiên / tiên nữ / tiên lượng / tiên cảnh …
用法
đầu tiên / tiên tri / tiên sinh / tổ tiên …
▸
用法
đầu tiên / tiên tri / tiên sinh / tổ tiên …