thứ nam
発音
北部
/tʰɨ˧˥ naːm˧˧/
中部
/tʰɨ̰˩˧ naːm˧˥/
南部
/tʰɨ˧˥ naːm˧˧/
音声
次男 ensecond son
名詞
次男
second son
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
次男
接続・論理
家族の中で二人目の男子。末っ子ではない。
vi Anh ấy là thứ nam trong gia đình.
ja 彼は家族の次男だ。
構成
thứ / nam / 漢越語。漢字は 次男 …
▸
構成
thứ / nam / 漢越語。漢字は 次男 …
成り立ち漢越語。漢字は 次男
漢字
出典照合済み
代表候補
次男
音節ごとの候補
thứ
次
nam
南
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
thứ năm / con trai / quý tử / con trai con đứa …
▸
類語
thứ năm / con trai / quý tử / con trai con đứa …
用法
thứ hai / thứ ba / thứ sáu / thứ tư …
▸
用法
thứ hai / thứ ba / thứ sáu / thứ tư …