nam
発音
北部
/naːm˧˧/
中部
/naːm˧˥/
南部
/naːm˧˧/
音声
南 ensouth
名詞
南
south
3 語義
2 つの意味
意味
3 語義 · 2 つの意味
▸
意味
3 語義 · 2 つの意味
南 (south)
語義 1
名詞
南
文化・固有名詞
方位磁針の四つの主要な方角の一つで、北の反対にある方向。
vi Chim bay về phương nam.
ja 鳥たちは南へ飛んでいきます。
男性 (male)
名詞
語義 1
名詞
男性
男性である人々のこと。子供や大人を含む。
vi Cửa hàng này chỉ bán đồ cho nam.
ja この店は男性用の服しか売っていない。
形容詞
語義 2
形容詞
男性の
男性の生物学的または社会的な特性に関係すること。
vi Đây là một giáo viên nam.
ja これは男性の先生です。
類語
nam tử / nam nhi / nam trang / Nam Kì …
▸
類語
nam tử / nam nhi / nam trang / Nam Kì …
用法
việt nam / hải nam / nam giới / lĩnh nam …
▸
用法
việt nam / hải nam / nam giới / lĩnh nam …