sóng gió
発音
北部
/sawŋ˧˥ zɔ˧˥/
中部
/ʂa̰wŋ˩˧ jɔ̰˩˧/
南部
/ʂawŋ˧˥ jɔ˧˥/
波風 enwaves and wind
2 語義
2 つの意味
2 構成語
名詞
波風
waves and wind
名詞
波瀾
troubles
詳細
2 語義 · 2 つの意味
▸
詳細
2 語義 · 2 つの意味
波風 (waves and wind)
語義 1
名詞
波風
天気
Weather
強風によって海面に生じる、高くて荒々しい波のこと。
vi Con tàu đang phải vượt qua sóng gió dữ dội ngoài khơi.
ja 船は沖合の激しい波風を乗り越えなければならない。
波瀾 (troubles)
語義 1
名詞
浮き沈み
人生において経験する様々な困難や曲折、災難のこと。
vi Anh ấy đã trải qua nhiều sóng gió trong cuộc đời mình.
ja 彼は人生で多くの浮き沈みを経験してきた。