nghiêm chính
発音
北部
/ŋiəm˧˧ ʨïŋ˧˥/
中部
/ŋiəm˧˥ ʨḭ̈n˩˧/
南部
/ŋiəm˧˧ ʨɨn˧˥/
音声
厳正 enstrict and upright
形容詞
厳正
strict and upright
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
厳正
性質・状態
非常に真面目で、常に原則に従う性格。
vi Thầy giáo của tôi là một người rất nghiêm chính trong công việc.
ja 私の教師は仕事に対して非常に厳正な人だ。
構成
nghiêm / chính / 嚴正
▸
構成
nghiêm / chính / 嚴正
漢字
音節対応から推定
代表候補
嚴正
音節ごとの候補
nghiêm
嚴
chính
正
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
nghiêm chỉnh
▸
類語
nghiêm chỉnh
用法
nghiêm trọng / nghiêm ngặt / nghiêm minh / nghiêm cách …
▸
用法
nghiêm trọng / nghiêm ngặt / nghiêm minh / nghiêm cách …