nửa ngày
半日 enhalf day
名詞
半日
half day
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
半日
1日の通常の勤務時間の半分にあたる時間。
vi Cô ấy chỉ đi làm nửa ngày vào thứ Bảy hàng tuần.
ja 彼女は毎週土曜日は半日しか働かない。
構成
nửa / ngày / 姅𣈗
▸
構成
nửa / ngày / 姅𣈗
漢字
音節対応から推定
代表候補
姅𣈗
音節ごとの候補
nửa
姅
ngày
𣈗(𣈜)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
nửa / nửa lời / nửa mùa / nửa sương …
▸
類語
nửa / nửa lời / nửa mùa / nửa sương …
用法
nửa đêm / phân nửa / nửa tá / đau nửa đầu …
▸
用法
nửa đêm / phân nửa / nửa tá / đau nửa đầu …