khắc phục
発音
北部
/xak˧˥ fṵʔk˨˩/
中部
/kʰa̰k˩˧ fṵk˨˨/
南部
/kʰak˧˥ fuk˨˩˨/
音声
克服する ento overcome
動詞
克服する
to overcome
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
克服する
基本動詞
問題や困難、弱点を解決して処理すること。
vi Chúng tôi đang nỗ lực hết mình để khắc phục những khó khăn hiện tại.
ja 私たちは現在の困難を克服するために全力を尽くしている。
構成
khắc / phục / 刻服
▸
構成
khắc / phục / 刻服
漢字
音節対応から推定
代表候補
刻服
音節ごとの候補
khắc
刻(克)
phục
服(伏 / 腹)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
vượt qua / đầu hàng / bỏ cuộc / buông xuôi
▸
類語
vượt qua / đầu hàng / bỏ cuộc / buông xuôi
用法
khoảnh khắc / thời khắc / ngay tức khắc / tức khắc …
▸
用法
khoảnh khắc / thời khắc / ngay tức khắc / tức khắc …