không lưu
発音
北部
/xəwŋ˧˧ liw˧˧/
中部
/kʰəwŋ˧˥ lɨw˧˥/
南部
/kʰəwŋ˧˧ lɨw˧˧/
音声
航空交通 enair traffic
名詞
航空交通
air traffic
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
航空交通
接続・論理
安全を確保するための航空機の移動管理。
vi Kiểm soát không lưu rất bận rộn.
ja 航空交通管制は非常に忙しい。
構成
không / lưu / 漢越語。漢字は 空流 …
▸
構成
không / lưu / 漢越語。漢字は 空流 …
成り立ち漢越語。漢字は 空流
漢字
出典照合済み
代表候補
空流
音節ごとの候補
không
空
lưu
流(留 / 硫 / 琉 / 畱)
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
chất lưu / dao lưu / giới thượng lưu / tiết lưu …
▸
類語
chất lưu / dao lưu / giới thượng lưu / tiết lưu …
用法
không ai / không gian / không khí / không bao giờ …
▸
用法
không ai / không gian / không khí / không bao giờ …