Giê-su Ki-tô
発音
北部
/zə˧˧ su˧˧ ki˧˧ to˧˧/
中部
/jə˧˥ ʂu˧˥ ki˧˥ to˧˥/
南部
/jə˧˧ ʂu˧˧ ki˧˧ to˧˧/
音声
イエス・キリスト enJesus Christ
名詞
イエス・キリスト
Jesus Christ
2 語義
2 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
名詞
語義 1
名詞
イエス・キリスト
文化・固有名詞
キリスト教の中心的な人物。神の子であり救世主と信じられている。
vi Mọi người tìm hiểu về Giê-su Ki-tô.
ja 人々はイエス・キリストについて学んでいる。
固有名詞
語義 2
固有名詞
人名
人名やキャラクター名。
vi Tên "giê-su ki-tô" xuất hiện trong văn bản.
ja 「Giê-su Ki-tô」という名前が文中に現れる。
構成
giê-su / ki-tô
▸
構成
giê-su / ki-tô
用法
giê-su ki-tô / ki-tô giáo
▸
用法
giê-su ki-tô / ki-tô giáo