goigoi

Giê-su Ki-tô

Phát âm Bắc /zə˧˧ su˧˧ ki˧˧ to˧˧/ Trung /jə˧˥ ʂu˧˥ ki˧˥ to˧˥/ Nam /jə˧˧ ʂu˧˧ ki˧˧ to˧˧/
Nghe
Danh từ
Giê-su Ki-tô Jesus Christ
+1 thêm nghĩa
2 nghĩa 2 Thành tố
Chi tiết
2 nghĩa

Danh từ

Nghĩa 1 Danh từ
Giê-su Ki-tô Văn hóa & tên riêngChủ đề

Nhân vật trung tâm của Kitô giáo, được các tín đồ tin là Con Thiên Chúa và Đấng cứu thế.

vi Mọi người tìm hiểu về Giê-su Ki-tô.

Danh từ riêng

Nghĩa 2 Danh từ riêng
Giê-su Ki-tô

Tên riêng dùng cho người hoặc nhân vật.

vi Tên "giê-su ki-tô" xuất hiện trong văn bản.

Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.