ki-tô
キリスト enreligious or cultural name
1 語義
固有名詞
キリスト
religious or cultural name
詳細
1 語義
▸
詳細
1 語義
語義 1
固有名詞
キリスト
キリスト教のキリストの呼称。
vi Tên gọi Ki-tô được nhắc đến ở đây.
ja キリストという名前がここで言及されている。